Khi làm việc với CSS, việc tính toán kích thước phần tử đôi khi thật đau đầu. Sự khác biệt giữa box-sizing: content-box và box-sizing: border-box chính là chìa khóa giải quyết vấn đề này. Trong bài viết này, WiWeb sẽ cùng bạn tìm hiểu sâu về hai thuộc tính này, so sánh chúng qua các ví dụ trực quan và giúp bạn viết CSS cho layout một cách hiệu quả và dễ dàng hơn rất nhiều.
Thuộc tính box-sizing trong CSS dùng để làm gì?
Bạn có bao giờ gặp tình huống đặt chiều rộng cho một phần tử là 300px, thêm 20px padding và nó đột nhiên phình to ra, làm vỡ bố cục không? Đó chính là lúc thuộc tính box-sizing phát huy tác dụng.
Nói một cách đơn giản, box-sizing là thuộc tính trong CSS cho phép bạn quyết định cách trình duyệt tính toán tổng chiều rộng và chiều cao của một phần tử. Nó xác định xem các giá trị width và height bạn thiết lập sẽ bao gồm cả padding và border hay chỉ tính cho vùng nội dung (content) mà thôi. Vai trò của box-sizing trong việc tính toán kích thước phần tử là cực kỳ quan trọng. Nó giúp chúng ta kiểm soát layout một cách nhất quán và dễ dự đoán hơn, tránh những sai số không đáng có khi thiết kế giao diện.

So sánh chi tiết: Sự khác biệt giữa content-box và border-box
Đây chính là phần cốt lõi của vấn đề. Hai giá trị của box-sizing là content-box và border-box hoạt động theo hai cách hoàn toàn khác nhau. Hiểu rõ sự khác nhau giữa content-box và border-box sẽ thay đổi cách bạn viết CSS mãi mãi.
box-sizing: content-box
Content-box là giá trị mặc định của mọi phần tử. Khi sử dụng giá trị này, thuộc tính width và height bạn đặt ra chỉ áp dụng cho vùng Content mà thôi. Vùng Padding và Border sẽ được cộng thêm vào sau, khiến kích thước thực tế của phần tử trên màn hình lớn hơn giá trị bạn đã thiết lập.
Công thức tính tổng chiều rộng sẽ là:
Tổng chiều rộng = width + padding (trái + phải) + border (trái + phải)
Cách tính này thường gây khó khăn khi bạn cần tạo các cột có kích thước chính xác, ví dụ hai cột width: 50%. Nếu bạn thêm padding, tổng chiều rộng sẽ vượt quá 100% và làm vỡ layout.
box-sizing: border-box
Ngược lại, border-box là một cách tiếp cận trực quan hơn rất nhiều. Khi bạn đặt box-sizing: border-box, thuộc tính width và height sẽ áp dụng cho toàn bộ kích thước của phần tử, bao gồm cả Padding và Border.
Công thức tính tổng chiều rộng sẽ là:
Tổng chiều rộng = width
Nếu bạn thêm padding hoặc border, trình duyệt sẽ tự động co nhỏ vùng Content bên trong để đảm bảo tổng kích thước của chiếc hộp không thay đổi. Điều này giúp việc xây dựng layout, đặc biệt là các hệ thống lưới (grid), trở nên đơn giản và dễ dự đoán hơn rất nhiều.
Ví dụ so sánh trực quan: Thấy rõ sự khác biệt về kích thước
Hãy cùng xem một ví dụ so sánh box-sizing trong CSS để dễ hình dung hơn nhé. Giả sử chúng ta có hai chiếc hộp với các thuộc tính giống hệt nhau, chỉ khác giá trị box-sizing:
.box {
width: 300px;
padding: 20px;
border: 10px solid red;
}
.box-1 {
/* Mặc định là content-box */
box-sizing: content-box;
}
.box-2 {
box-sizing: border-box;
}
Kết quả kích thước thực tế trên màn hình sẽ là:
- Hộp 1 (content-box): Tổng chiều rộng = 300px (width) + 40px (padding) + 20px (border) = 360px.
- Hộp 2 (border-box): Tổng chiều rộng = 300px.
Bạn có thấy sự khác biệt rõ ràng không? Hộp 1 đã phình to ra 60px so với giá trị width ban đầu, trong khi Hộp 2 vẫn giữ nguyên kích thước 300px. Đây chính là lý do border-box được yêu thích hơn.

Khi nào nên sử dụng box-sizing: border-box?
Câu trả lời ngắn gọn là: hầu hết mọi lúc. Với những lợi ích mà nó mang lại, border-box đã trở thành một tiêu chuẩn trong phát triển web hiện đại.
Tại sao border-box giúp việc xây dựng layout trở nên dễ dàng hơn
Lý do chính là sự dễ đoán. Khi bạn đặt một phần tử có width: 25%, bạn thực sự muốn nó chiếm 1/4 không gian của phần tử cha. Với border-box, bạn có thể thoải mái thêm padding hay border mà không lo nó sẽ bị đẩy sang hàng mới. Điều này làm cho việc tạo các layout đáp ứng (responsive), các thành phần giao diện như nút bấm, form nhập liệu trở nên cực kỳ đơn giản và không cần phải tính toán rườm rà.
Cách áp dụng toàn cục: Đoạn mã Reset CSS không thể thiếu
Thay vì phải đặt box-sizing: border-box cho từng phần tử, một thực hành tốt nhất là áp dụng nó cho toàn bộ trang web. Đây được xem là một đoạn mã reset CSS box-sizing kinh điển mà hầu hết các dự án hiện đại đều sử dụng.
Bạn chỉ cần thêm đoạn mã sau vào đầu file CSS của mình:
html {
box-sizing: border-box;
}
*, *::before, *::after {
box-sizing: inherit;
}
Đoạn mã này thiết lập box-sizing: border-box cho thẻ html, sau đó cho phép tất cả các phần tử khác (*) và các pseudo-element (::before, ::after) kế thừa giá trị này. Cách này linh hoạt và được coi là tốt hơn so với việc áp dụng trực tiếp box-sizing: border-box cho *.

Lời kết
Qua những phân tích và ví dụ trên, có thể thấy box-sizing: border-box là một lựa chọn vượt trội, giúp đơn giản hóa quá trình viết CSS và xây dựng layout một cách trực quan, hiệu quả. Việc áp dụng nó như một tiêu chuẩn cho các dự án sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm lỗi và tạo ra những giao diện nhất quán hơn.
Bạn thấy việc sử dụng border-box có giúp công việc CSS của mình dễ thở hơn không? Hãy chia sẻ kinh nghiệm của bạn ở phần bình luận nhé!
Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác để xây dựng website chuyên nghiệp, tối ưu và thân thiện với người dùng, WiWeb luôn sẵn sàng đồng hành. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết!


09/01/2026
08/01/2026
07/01/2026
06/01/2026
05/01/2026
04/01/2026