Cname là gì? Hướng dẫn tạo và sử dụng CNAME Record chi tiết

Bạn đang tìm hiểu về quản lý tên miền và bắt gặp thuật ngữ CNAME? Đừng lo lắng, đây là một khái niệm rất quan trọng nhưng lại vô cùng dễ hiểu. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết CNAME là gì, cách hoạt động, và hướng dẫn bạn cách tạo, sử dụng bản ghi CNAME một cách hiệu quả nhất cho website của mình. Cùng WiWeb tìm hiểu ngay nhé!

Cname là gì?

CNAME là viết tắt của Canonical Name, dịch ra là Tên quy chuẩn. Một bản ghi CNAME (CNAME Record) là một loại bản ghi trong hệ thống tên miền (DNS), dùng để trỏ một tên miền (hoặc tên miền phụ) này sang một tên miền khác. Tên miền được trỏ đến được gọi là tên miền quy chuẩn (canonical name).

Nói một cách đơn giản hơn, thay vì trỏ một tên miền trực tiếp đến một địa chỉ IP (giống như bản ghi A), DNS CNAME sẽ trỏ nó đến một tên miền khác. Hệ thống sau đó sẽ tự động tìm địa chỉ IP của tên miền đích đó.

Ví dụ thực tế cho dễ hiểu nhé:

Giả sử WiWeb có tên miền chính là wiweb.vn. Chúng tôi muốn khách hàng truy cập www.wiweb.vn cũng sẽ vào cùng một website. Thay vì tạo một bản ghi A riêng cho www.wiweb.vn, chúng tôi sẽ tạo một bản ghi CNAME:

  • Tên (Host): www
  • Loại (Type): CNAME
  • Trỏ đến (Points to): wiweb.vn

Khi bạn gõ www.wiweb.vn, hệ thống sẽ hiểu rằng: À, www.wiweb.vn thực chất chỉ là một cái tên khác của wiweb.vn thôi. Sau đó, nó sẽ tìm bản ghi A của wiweb.vn để lấy địa chỉ IP và đưa bạn đến đúng website. Tiện lợi phải không nào?

Cname là gì? Giải thích chi tiết về Cname Record
Cname là gì? Giải thích chi tiết về Cname Record

Cấu trúc của một bản ghi Cname

Một bản ghi CNAME trông có vẻ kỹ thuật, nhưng cấu trúc của nó lại khá đơn giản. Khi bạn cấu hình CNAME, bạn sẽ làm việc với các thành phần chính sau:

  1. Host/Name (Tên/Máy chủ): Đây chính là tên miền phụ (subdomain) mà bạn muốn tạo biệt danh. Ví dụ: www, blog, shop, mail. Nếu bạn muốn tạo CNAME cho blog.wiweb.vn, bạn chỉ cần nhập blog vào trường này.
  2. Type (Loại): Ở đây, bạn phải chọn loại bản ghi là CNAME. Hầu hết các trang quản trị DNS đều có một danh sách thả xuống để bạn lựa chọn, rất trực quan.
  3. Value/Points to (Giá trị/Trỏ đến): Đây là nơi bạn nhập tên miền chính, hay còn gọi là tên miền quy chuẩn (canonical name) mà bạn muốn tên miền phụ trỏ tới. Ví dụ: wiweb.vn hoặc ghs.googlehosted.com (một trường hợp phổ biến khi dùng dịch vụ của Google).
  4. TTL (Time To Live): Thông số này quyết định thời gian (tính bằng giây) mà máy chủ DNS sẽ lưu lại thông tin của bản ghi này vào bộ nhớ đệm (cache). Khi thông tin đã được lưu, các lần truy cập sau sẽ nhanh hơn vì không cần hỏi lại từ đầu. TTL mặc định thường là 14400 (4 giờ) hoặc 3600 (1 giờ) và trong hầu hết các trường hợp, bạn không cần thay đổi nó.

Nhìn chung, việc tạo CNAME chỉ đơn giản là điền thông tin vào các trường này. Rất dễ dàng phải không?

Cấu trúc của một bản ghi Cname (CNAME Record)
Cấu trúc của một bản ghi Cname (CNAME Record)

So sánh điểm khác biệt giữa Cname và A Record

Nhiều người mới bắt đầu thường nhầm lẫn giữa CNAME và A Record. Cả hai đều là những bản ghi DNS quan trọng, nhưng chúng phục vụ các mục đích hoàn toàn khác nhau. WiWeb sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng ngay đây.

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở đích đến của chúng:

  • A Record (Address Record): Trỏ một tên miền hoặc tên miền phụ trực tiếp đến một địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4). Nó giống như việc bạn chỉ đường đến một ngôi nhà bằng địa chỉ số nhà cụ thể.
    • Ví dụ: wiweb.vn -> 103.142.24.99
  • CNAME Record (Canonical Name Record): Trỏ một tên miền phụ đến một tên miền khác. Nó giống như việc bạn chỉ đường bằng cách nói: Hãy đến nhà của anh A, nhà tôi ở ngay bên cạnh.
    • Ví dụ: blog.wiweb.vn -> wiweb.vn
Tiêu chíA RecordCNAME Record
Mục đíchLiên kết tên miền với địa chỉ IPTạo biệt danh, trỏ tên miền này sang tên miền khác
Giá trị trỏ đếnMột địa chỉ IP (ví dụ: 1.2.3.4)Một tên miền khác (ví dụ: example.com)
Áp dụng choTên miền chính và tên miền phụChỉ áp dụng cho tên miền phụ
Tốc độ truy vấnNhanh hơn (1 bước tra cứu)Chậm hơn một chút (2 bước tra cứu)

Bảng so sánh Cname và A Record

Một lưu ý cực kỳ quan trọng: Bạn không bao giờ được tạo bản ghi CNAME cho tên miền gốc (ví dụ: wiweb.vn). Điều này có thể gây xung đột với các bản ghi quan trọng khác như MX (bản ghi mail) và làm cho hệ thống của bạn hoạt động sai. Hãy nhớ nhé, CNAME chỉ dành cho tên miền phụ thôi!

So sánh Cname và A Record: Điểm khác biệt chính
So sánh Cname và A Record: Điểm khác biệt chính

Khi nào nên sử dụng Cname?

Hiểu được sức mạnh của CNAME rồi, vậy khi nào chúng ta nên rút vũ khí này ra để sử dụng? Dưới đây là những tình huống mà bản ghi CNAME phát huy tác dụng tốt nhất.

Quản lý nhiều tên miền phụ cùng trỏ về một nơi

Đây là trường hợp kinh điển. Giả sử website của bạn có thể được truy cập qua www.domain.com, ftp.domain.com, mail.domain.com. Thay vì tạo 3 bản ghi A riêng biệt cho mỗi tên miền phụ, bạn chỉ cần tạo một bản ghi A cho tên miền gốc (domain.com) và sau đó tạo các bản ghi CNAME trỏ www, ftp, mail về domain.com. Lợi ích là gì? Khi bạn cần đổi địa chỉ IP máy chủ, bạn chỉ cần cập nhật một bản ghi A duy nhất, tất cả các tên miền phụ sẽ tự động đi theo. Quá tiện lợi!

Kết nối với các dịch vụ của bên thứ ba

Rất nhiều dịch vụ bên ngoài yêu cầu bạn trỏ CNAME để xác thực tên miền hoặc sử dụng dịch vụ của họ trên tên miền phụ của bạn. Một vài ví dụ quen thuộc:

  • CNAME Google: Khi bạn sử dụng Google Workspace hoặc xác minh tên miền với Google Search Console, Google sẽ cung cấp cho bạn một bản ghi CNAME để thêm vào DNS.
  • Nền tảng Blog: Các nền tảng như Blogger, WordPress.com cho phép bạn sử dụng tên miền riêng (ví dụ: blog.yourdomain.com) bằng cách trỏ CNAME đến tên miền của họ.
  • Nền tảng thương mại điện tử: Shopify, BigCommerce,… thường yêu cầu bạn trỏ CNAME để kết nối cửa hàng với tên miền của bạn.
  • Mạng phân phối nội dung (CDN): Để tăng tốc website, bạn có thể dùng CDN. Họ sẽ cấp một tên miền dạng d123xyz.cloudfront.net và bạn sẽ tạo một CNAME như cdn.yourdomain.com trỏ đến đó.

Sử dụng CNAME trong những trường hợp này giúp bạn tận dụng được hạ tầng mạnh mẽ của các nhà cung cấp dịch vụ mà vẫn giữ được thương hiệu của mình.

Khi nào nên sử dụng Cname? Các trường hợp phổ biến
Khi nào nên sử dụng Cname? Các trường hợp phổ biến

Hướng dẫn cách tạo bản ghi Cname chi tiết từng bước

Giờ là phần thực hành! Việc tạo CNAME hay trỏ CNAME thực ra rất đơn giản. Giao diện của mỗi nhà cung cấp có thể hơi khác nhau, nhưng các bước cơ bản đều tương tự. WiWeb sẽ hướng dẫn bạn quy trình chung nhé.

Bước 1: Đăng nhập vào trang quản trị tên miền

Đầu tiên, bạn cần đăng nhập vào tài khoản của nhà cung cấp nơi bạn đã đăng ký tên miền (ví dụ: GoDaddy, Namecheap, Hostinger, Mắt Bão, Vietnix…).

Bước 2: Tìm đến khu vực quản lý DNS

Sau khi đăng nhập, hãy tìm mục có tên như Quản lý DNS (DNS Management), Trình chỉnh sửa vùng DNS (DNS Zone Editor), hoặc Cấu hình tên miền nâng cao (Advanced DNS Settings). Đây là trung tâm điều khiển các bản ghi DNS của bạn.

Bước 3: Thêm một bản ghi mới (Add a new record)

Trong giao diện quản lý DNS, bạn sẽ thấy một nút hoặc một form để thêm bản ghi mới. Hãy làm theo các bước sau:

  • Loại bản ghi (Record Type): Chọn CNAME từ danh sách thả xuống.
  • Tên/Host: Nhập tên miền phụ bạn muốn tạo. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo cho shop.mydomain.com, bạn chỉ cần nhập shop.
  • Giá trị/Trỏ đến (Value/Points to): Nhập tên miền đích mà bạn muốn trỏ tới. Ví dụ: mydomain.com hoặc shops.myshopify.com.
  • TTL (Time to Live): Bạn có thể để giá trị mặc định mà nhà cung cấp đề xuất. Thường là 1 giờ (3600 giây) hoặc Tự động (Auto).

Bước 4: Lưu lại và chờ đợi

Nhấn nút Lưu (Save) hoặc Thêm bản ghi (Add Record). Xong rồi đấy! Giờ bạn chỉ cần chờ một chút. Các thay đổi về DNS có thể mất từ vài phút đến vài giờ để được cập nhật trên toàn bộ internet. Bạn có thể dùng các công cụ kiểm tra DNS online để xem bản ghi của mình đã hoạt động chưa.

Cách tạo cname thật dễ phải không nào? Chỉ cần cẩn thận điền đúng thông tin là được.

Hướng dẫn cách tạo bản ghi Cname chi tiết từng bước
Hướng dẫn cách tạo bản ghi Cname chi tiết từng bước

Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng Cname

CNAME là một công cụ mạnh mẽ, nhưng sử dụng sai cách có thể gây ra lỗi không mong muốn cho website của bạn. Hãy ghi nhớ những lưu ý quan trọng sau đây để đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru.

1. Tuyệt đối không tạo CNAME cho tên miền gốc (Root Domain)

Đây là quy tắc vàng. Tên miền gốc (ví dụ wiweb.vn chứ không phải www.wiweb.vn) cần có các bản ghi quan trọng khác như MX (cho email) và NS (máy chủ tên miền). Nếu bạn đặt CNAME cho tên miền gốc, nó sẽ xung đột và có thể làm sập toàn bộ hệ thống email của bạn. Hãy luôn nhớ điều này!

2. Một tên miền phụ chỉ có thể có một CNAME

Một khi bạn đã tạo bản ghi CNAME cho một tên miền phụ (ví dụ: blog.wiweb.vn), bạn không thể tạo thêm bất kỳ bản ghi nào khác (như A, MX, TXT) cho chính tên miền phụ đó. CNAME phải đứng một mình.

3. Tránh tạo chuỗi CNAME (CNAME Chaining)

Chuỗi CNAME là khi bạn tạo một CNAME trỏ đến một CNAME khác, rồi CNAME đó lại trỏ đến một tên miền khác nữa (ví dụ: A -> B -> C). Mặc dù về mặt kỹ thuật có thể hoạt động, nhưng điều này sẽ làm tăng số lần truy vấn DNS, gây chậm trễ cho việc tải trang web. Tốt nhất là hãy trỏ CNAME trực tiếp đến tên miền đích cuối cùng.

4. CNAME có thể ảnh hưởng một chút đến tốc độ

Vì trình duyệt phải thực hiện thêm một bước tra cứu DNS (tìm tên miền đích rồi mới tìm IP), việc sử dụng CNAME có thể gây ra một độ trễ rất nhỏ so với việc dùng bản ghi A. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, sự chậm trễ này không đáng kể và hoàn toàn có thể chấp nhận được so với lợi ích mà nó mang lại.

Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng Cname
Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng Cname

Cname có ảnh hưởng đến SEO không?

Đây là một câu hỏi mà rất nhiều chủ website và chuyên gia SEO quan tâm. Liệu việc sử dụng CNAME có làm ảnh hưởng đến thứ hạng của trang web trên Google không? Câu trả lời ngắn gọn là: Không, nếu bạn cấu hình đúng cách.

Google và các công cụ tìm kiếm lớn khác đều rất thông minh. Họ hiểu rõ CNAME Record là gì và cách nó hoạt động. Khi Googlebot quét một tên miền phụ có bản ghi CNAME, nó sẽ nhận ra đây chỉ là một tên gọi khác của tên miền đích và sẽ chuyển toàn bộ tín hiệu xếp hạng (như link equity, authority) sang cho tên miền đích đó.

Matt Cutts, một cựu kỹ sư nổi tiếng của Google, đã từng khẳng định rằng việc sử dụng CNAME hoàn toàn ổn cho SEO. Bạn có thể yên tâm sử dụng nó để trỏ www.yourdomain.com về yourdomain.com mà không sợ bị phạt vì trùng lặp nội dung hay mất đi sức mạnh SEO.

Tuy nhiên, có một yếu tố gián tiếp bạn cần cân nhắc. Như đã đề cập, CNAME có thể làm tăng thời gian tra cứu DNS một chút. Mặc dù độ trễ này thường rất nhỏ, nhưng tốc độ trang web lại là một yếu tố xếp hạng quan trọng. Vì vậy, hãy đảm bảo rằng bạn không tạo ra các chuỗi CNAME phức tạp làm chậm quá trình này.

Về cơ bản, bạn không cần phải quá lo lắng về việc CNAME ảnh hưởng tiêu cực đến SEO. Hãy cứ tập trung vào việc tạo ra nội dung chất lượng và trải nghiệm người dùng tốt, đó mới là điều quan trọng nhất!

Cname có ảnh hưởng đến SEO không?
Cname có ảnh hưởng đến SEO không?

Câu hỏi thường gặp về Cname (FAQ)

Không có giới hạn cụ thể về số lượng bản ghi CNAME bạn có thể tạo. Bạn có thể tạo CNAME cho bao nhiêu tên miền phụ tùy thích, miễn là bạn quản lý chúng một cách hợp lý và không vi phạm các quy tắc đã nêu ở trên.

Thời gian để một bản ghi CNAME được cập nhật trên toàn cầu phụ thuộc vào giá trị TTL (Time To Live) mà bạn đã thiết lập. Thông thường, quá trình này có thể mất từ vài phút đến vài giờ. Trong một số trường hợp hiếm, có thể mất tới 24-48 giờ để tất cả các máy chủ DNS trên thế giới cập nhật thông tin mới.

Đây là một câu hỏi rất hay! Mặc dù cả hai đều có thể chuyển hướng người dùng từ nơi này đến nơi khác, nhưng chúng hoạt động ở các cấp độ khác nhau:

  • CNAME là một cấu hình ở cấp độ DNS. Nó hoạt động ở hậu trường. URL trên thanh địa chỉ của trình duyệt sẽ không thay đổi.
  • 301 Redirect là một cấu hình ở cấp độ máy chủ web (HTTP). Nó thông báo cho trình duyệt và công cụ tìm kiếm rằng trang đã được chuyển vĩnh viễn đến một địa chỉ mới. URL trên thanh địa chỉ sẽ thay đổi thành URL mới.

Qua bài viết này, WiWeb hy vọng bạn đã có một cái nhìn thật rõ ràng và chi tiết về CNAME là gì cũng như cách sử dụng nó. CNAME là một bản ghi DNS cực kỳ hữu ích, giúp việc quản lý tên miền trở nên linh hoạt và đơn giản hơn rất nhiều, đặc biệt là khi làm việc với các tên miền phụ và dịch vụ của bên thứ ba.

Chỉ cần ghi nhớ những quy tắc cốt lõi: CNAME dành cho tên miền phụ, nó trỏ đến một tên miền khác (không phải IP), và tuyệt đối không dùng cho tên miền gốc. Nắm vững những điều này, bạn có thể tự tin cấu hình CNAME cho website của mình một cách chuyên nghiệp.

Bạn còn câu hỏi nào về CNAME hay các vấn đề khác liên quan đến quản trị website không? Hãy để lại bình luận bên dưới, WiWeb sẽ rất vui được trao đổi cùng bạn!

Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác tin cậy để thiết kế website chuyên nghiệp, tối ưu và không phải bận tâm về những vấn đề kỹ thuật phức tạp như DNS, hãy liên hệ với WiWeb nhé. Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và mang đến cho bạn giải pháp website hoàn hảo nhất.

5/5 - (164 Đánh giá)
Danh sách bình luận
  1. Nguyễn Thị Thủy

    Mình đang gặp một tình huống hơi nan giải là nhà cung cấp hosting yêu cầu mình tạo CNAME cho tên miền gốc (ví dụ `domain.com`) trỏ về server của họ. Nhưng bài viết lại cảnh báo là tuyệt đối không làm vậy. Vậy mình nên xử lý thế nào trong trường hợp này để website vẫn hoạt động mà không bị lỗi email hay các bản ghi khác ạ?

    • Lý Văn Hiếu

      Chào bạn, cảm ơn bạn đã đặt câu hỏi. Tình huống này rất phổ biến và bài viết cảnh báo là hoàn toàn đúng để tránh xung đột với các bản ghi quan trọng như email.

      Trong trường hợp này, bạn hãy liên hệ lại nhà cung cấp hosting và yêu cầu họ cung cấp **địa chỉ IP chính xác** của server. Sau đó, bạn chỉ cần tạo **bản ghi A** cho tên miền gốc (domain.com) trỏ trực tiếp về địa chỉ IP đó là website sẽ hoạt động bình thường mà không ảnh hưởng đến email hay các dịch vụ khác đâu nhé.

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *