Bạn đã bao giờ truy cập một trang web và gặp phải thông báo lỗi khó hiểu? Hay tò mò về những con số bí ẩn xuất hiện khi trang tải thành công? Đó chính là HTTP Status Codes, những “người đưa tin” thầm lặng trong thế giới web. Bài viết này của WiWeb sẽ giúp bạn giải mã toàn bộ ý nghĩa, tầm quan trọng của các mã trạng thái HTTP và cách chúng ảnh hưởng đến website của bạn. Cùng tìm hiểu nhé!
HTTP Status Codes là gì?
Khi bạn truy cập một website, trình duyệt của bạn (client) sẽ gửi một yêu cầu đến máy chủ (server) nơi website đó được lưu trữ. Sau khi xử lý yêu cầu, máy chủ sẽ gửi lại một phản hồi. HTTP Status Codes hay mã trạng thái HTTP chính là một phần của phản hồi này. Chúng là những mã số gồm ba chữ số, được máy chủ web trả về để thông báo cho trình duyệt biết kết quả của yêu cầu vừa rồi – liệu nó thành công, thất bại, hay cần thêm hành động nào khác.
Cứ hình dung thế này cho dễ: bạn đặt một món hàng online. Hệ thống sẽ cập nhật trạng thái đơn hàng: đang xử lý, đã giao, giao thất bại, v.v. HTTP Status Codes cũng tương tự như vậy trong giao tiếp giữa trình duyệt và máy chủ. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về những gì đang xảy ra “phía sau hậu trường”. Mỗi mã trạng thái HTTP mang một ý nghĩa riêng, giúp cả người dùng, nhà phát triển web và các công cụ tìm kiếm hiểu được tình trạng của một tài nguyên trên web. Ví dụ, mã http 200 báo hiệu yêu cầu thành công, trong khi http 404 cho biết tài nguyên không tìm thấy. Việc hiểu rõ các mã này là bước đầu tiên để quản lý và tối ưu website hiệu quả.

Tại sao HTTP Status Codes lại quan trọng?
Bạn có thể nghĩ rằng những con số này chỉ dành cho dân kỹ thuật, nhưng thực tế, HTTP Status Codes có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều khía cạnh của một website.
Với SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm), các mã trạng thái HTTP giúp công cụ tìm kiếm như Google hiểu được tình trạng các trang trên website của bạn. Ví dụ, mã http 301 (chuyển hướng vĩnh viễn) sẽ báo cho Google biết rằng một trang đã được chuyển sang địa chỉ mới, giúp duy trì thứ hạng và giá trị SEO. Ngược lại, quá nhiều lỗi http như http 404 (Không tìm thấy) hoặc các lỗi server như http 500 có thể làm giảm uy tín website và ảnh hưởng tiêu cực đến thứ hạng.
Đối với UX (Trải nghiệm người dùng), việc xử lý đúng các mã trạng thái giúp người dùng có trải nghiệm mượt mà hơn. Một trang 404 được tùy chỉnh thân thiện sẽ giữ chân người dùng tốt hơn là một thông báo lỗi générique. Tương tự, thời gian phản hồi nhanh chóng (thường đi kèm với mã 200) cũng góp phần nâng cao sự hài lòng.
Còn với Developer (Nhà phát triển web), HTTP Status Codes là công cụ gỡ lỗi vô giá. Khi có sự cố xảy ra, mã trạng thái sẽ là manh mối đầu tiên giúp họ xác định vấn đề nằm ở client, server hay do cấu hình sai. Việc hiểu ý nghĩa http status codes giúp họ chẩn đoán và khắc phục sự cố nhanh chóng, đảm bảo website hoạt động ổn định. Bạn thấy đấy, chúng quan trọng hơn bạn nghĩ phải không nào?

Cơ chế hoạt động của HTTP Status Codes trong giao tiếp Web
Để hiểu rõ hơn về HTTP Status Codes, chúng ta cần xem xét cách chúng hoạt động trong quy trình giao tiếp giữa trình duyệt và máy chủ. Quá trình này diễn ra khá nhanh chóng và tự động mỗi khi bạn lướt web.
- Gửi yêu cầu (Request): Khi bạn gõ một URL vào trình duyệt hoặc nhấp vào một liên kết, trình duyệt của bạn sẽ tạo một yêu cầu HTTP. Yêu cầu này chứa thông tin về trang bạn muốn truy cập, loại trình duyệt bạn đang dùng, và nhiều thông tin khác.
- Máy chủ xử lý (Server Processing): Yêu cầu này được gửi đến máy chủ web nơi lưu trữ website đó. Máy chủ sẽ phân tích yêu cầu, tìm kiếm tài nguyên được yêu cầu (ví dụ: một trang HTML, một hình ảnh, một file CSS).
- Máy chủ phản hồi (Server Response): Sau khi xử lý xong, máy chủ sẽ gửi lại một phản hồi HTTP cho trình duyệt. Phản hồi này bao gồm hai phần chính:
- Header (Phần đầu): Chứa các thông tin meta, và quan trọng nhất là mã trạng thái HTTP. Đây chính là lúc HTTP Status Code xuất hiện, ví dụ như http 200 OK nếu mọi thứ ổn, hoặc http 404 Not Found nếu không tìm thấy trang.
- Body (Phần thân): Chứa nội dung thực tế của tài nguyên được yêu cầu (ví dụ: mã HTML của trang web, dữ liệu hình ảnh).
- Trình duyệt hiển thị (Browser Rendering): Trình duyệt nhận phản hồi, đọc mã trạng thái HTTP để biết kết quả. Nếu là mã thành công (ví dụ http 200), trình duyệt sẽ hiển thị nội dung trang. Nếu là mã lỗi (ví dụ http 404), trình duyệt sẽ hiển thị thông báo lỗi tương ứng. Bạn có thấy quy trình này diễn ra liên tục mỗi khi chúng ta online không?
Hiểu được dòng chảy này giúp chúng ta biết được mã trạng thái HTTP xuất hiện ở đâu và có vai trò gì trong việc truyền tải thông tin trên Internet.

Tổng quan 5 Lớp chính của HTTP Status Codes
HTTP Status Codes được chia thành năm lớp (classes) chính, dựa trên chữ số đầu tiên của mã. Mỗi lớp đại diện cho một loại phản hồi chung từ máy chủ. Việc phân loại này giúp chúng ta nhanh chóng nắm bắt được bản chất của phản hồi. Hãy cùng WiWeb điểm qua nhé:
- 1xx (Informational – Thông tin): Các mã này cho biết yêu cầu đã được nhận và quá trình đang tiếp tục. Chúng khá hiếm gặp trong thực tế sử dụng hàng ngày của người dùng cuối. Ví dụ:
100 Continue(Tiếp tục). - 2xx (Successful – Thành công): Đây là những mã bạn muốn thấy nhất! Chúng báo hiệu rằng yêu cầu đã được máy chủ tiếp nhận, hiểu và xử lý thành công. Mã phổ biến nhất trong nhóm này là http 200 OK. Ví dụ khác:
201 Created(Đã tạo),204 No Content(Không có nội dung). - 3xx (Redirection – Chuyển hướng): Các mã này cho biết client cần thực hiện thêm hành động để hoàn tất yêu cầu, thường là truy cập một URL khác. Mã http 301 Moved Permanently (Di chuyển vĩnh viễn) là một ví dụ điển hình, rất quan trọng cho http status code seo. Ví dụ khác:
302 Found(Tìm thấy – chuyển hướng tạm thời),304 Not Modified(Không thay đổi). - 4xx (Client Error – Lỗi phía Client): Nhóm này chỉ ra rằng có vẻ như yêu cầu của client có vấn đề. Đó có thể là yêu cầu sai cú pháp, hoặc yêu cầu một tài nguyên không tồn tại. Lỗi http phổ biến nhất là http 404 Not Found. Ví dụ khác:
400 Bad Request(Yêu cầu không hợp lệ),401 Unauthorized(Không được phép),403 Forbidden(Bị cấm). - 5xx (Server Error – Lỗi phía Server): Các mã này báo hiệu rằng máy chủ đã gặp lỗi khi cố gắng thực hiện một yêu cầu có vẻ hợp lệ từ client. Đây là các lỗi http nghiêm trọng cần được khắc phục ngay. Mã quen thuộc là http 500 Internal Server Error (Lỗi máy chủ nội bộ) và http 503 Service Unavailable (Dịch vụ không sẵn sàng).
Nắm được tổng quan về các loại http status code này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi đi sâu vào ý nghĩa của từng mã cụ thể.

Các HTTP Status Codes phổ biến
Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào ý nghĩa http status codes phổ biến nhất mà bạn thường xuyên gặp phải hoặc cần quan tâm khi quản trị website.
Nhóm 1xx (Informational)
100 Continue: Máy chủ đã nhận được phần đầu của yêu cầu và client nên tiếp tục gửi phần còn lại hoặc bỏ qua nếu đã hoàn tất.
Nhóm 2xx (Successful)
http 200 OK: Đây là mã trạng thái tiêu chuẩn cho biết yêu cầu đã thành công. Nội dung trả về phụ thuộc vào phương thức HTTP được sử dụng (GET, POST, v.v.). Đây là mã mà mọi trang web khỏe mạnh đều hướng tới.201 Created: Yêu cầu đã thành công và một tài nguyên mới đã được tạo ra. Ví dụ, sau khi gửi một form tạo bài viết mới.204 No Content: Yêu cầu thành công nhưng không có nội dung nào để trả về. Thường dùng cho các yêu cầu DELETE.
Nhóm 3xx (Redirection)
http 301 Moved Permanently: Tài nguyên được yêu cầu đã được chuyển vĩnh viễn đến một URL mới. Quan trọng cho http status code seo vì nó chuyển toàn bộ “sức mạnh” SEO sang URL mới.302 Found (hoặc Temporarily Moved): Tài nguyên tạm thời được chuyển đến một URL khác. Google có thể không chuyển giá trị SEO trong trường hợp này.304 Not Modified: Cho biết tài nguyên không thay đổi kể từ lần truy cập cuối cùng, trình duyệt có thể sử dụng bản cache.
Nhóm 4xx (Client Error)
400 Bad Request: Máy chủ không thể hiểu yêu cầu do cú pháp không hợp lệ.401 Unauthorized: Yêu cầu cần xác thực. Người dùng cần đăng nhập để truy cập.403 Forbidden: Máy chủ hiểu yêu cầu nhưng từ chối thực hiện. Người dùng không có quyền truy cập tài nguyên này, ngay cả khi đã xác thực.http 404 Not Found: Lỗi http kinh điển! Máy chủ không tìm thấy tài nguyên được yêu cầu. Đây là một trong những lỗi cần được theo dõi và xử lý cẩn thận.
Nhóm 5xx (Server Error)
http 500 Internal Server Error: Một thông báo lỗi chung chung, cho biết máy chủ gặp phải một tình huống không mong muốn và không thể hoàn thành yêu cầu. Cần kiểm tra log server để tìm nguyên nhân.502 Bad Gateway: Máy chủ đang hoạt động như một gateway hoặc proxy và nhận được phản hồi không hợp lệ từ máy chủ nguồn.http 503 Service Unavailable: Máy chủ hiện không thể xử lý yêu cầu, thường là do quá tải hoặc đang bảo trì. Đây là một tình trạng tạm thời. Thử lại sau là một giải pháp.
Việc hiểu rõ từng mã trạng thái http này sẽ giúp bạn chẩn đoán vấn đề chính xác hơn. Bạn có thường gặp mã nào trong số này không?

Các công cụ và phương pháp kiểm tra HTTP Status Code hiệu quả
Biết được ý nghĩa http status codes là một chuyện, nhưng làm thế nào để kiểm tra http status code của một trang web cụ thể? May mắn là có nhiều công cụ và phương pháp giúp bạn làm điều này một cách dễ dàng. Dưới đây là một số cách phổ biến mà WiWeb gợi ý:
- Công cụ dành cho nhà phát triển của trình duyệt (Browser Developer Tools): Hầu hết các trình duyệt hiện đại (Chrome, Firefox, Edge, Safari) đều có sẵn công cụ này. Cách này dễ lắm, bạn thử xem! Nhấn F12 (hoặc chuột phải chọn “Inspect” / “Kiểm tra”), sau đó chuyển sang tab “Network” (Mạng). Khi bạn tải lại trang, bạn sẽ thấy danh sách tất cả các tài nguyên được tải cùng với mã trạng thái HTTP của chúng ở cột “Status”.
- Các công cụ kiểm tra HTTP Status Code trực tuyến: Có rất nhiều website cung cấp dịch vụ kiểm tra mã trạng thái miễn phí. Bạn chỉ cần nhập URL muốn kiểm tra, công cụ sẽ trả về mã trạng thái và đôi khi cả thông tin header khác. Một vài từ khóa tìm kiếm bạn có thể dùng là “HTTP status checker”, “header checker online”.
- Tiện ích mở rộng (Extensions) cho trình duyệt: Nhiều tiện ích mở rộng được thiết kế để hiển thị nhanh mã trạng thái của trang bạn đang truy cập, hoặc thậm chí là của tất cả các liên kết trên trang. Ví dụ như “Redirect Path” cho Chrome rất hữu ích để theo dõi chuỗi chuyển hướng.
- Các công cụ SEO chuyên dụng: Các công cụ SEO mạnh mẽ như Screaming Frog SEO Spider, Ahrefs, SEMrush thường có tính năng thu thập dữ liệu website (crawl) và báo cáo chi tiết về các mã trạng thái HTTP của tất cả các URL trên trang. Đây là cách tuyệt vời để kiểm tra hàng loạt và phát hiện các lỗi http tiềm ẩn, đặc biệt là http 404 hay các vấn đề về chuyển hướng.
- Sử dụng cURL (dành cho người dùng nâng cao): Nếu bạn quen thuộc với dòng lệnh, cURL là một công cụ mạnh mẽ để gửi yêu cầu HTTP và xem chi tiết phản hồi, bao gồm cả mã trạng thái. Lệnh cơ bản có thể là
curl -I [URL].
Bằng cách sử dụng một hoặc kết hợp các phương pháp trên, bạn có thể dễ dàng kiểm tra http status code và nắm bắt tình hình hoạt động của website mình. Bạn đã thử công cụ nào trong số này chưa?

Ảnh hưởng trực tiếp của HTTP Status Codes đến thứ hạng SEO Website
Như đã đề cập, HTTP Status Codes không chỉ là thông tin kỹ thuật mà còn có tác động trực tiếp đến nỗ lực http status code seo của bạn. Các công cụ tìm kiếm như Google sử dụng các mã này để hiểu cách thu thập dữ liệu và lập chỉ mục website của bạn.
- Mã 200 OK: Đây là tín hiệu tốt. Google hiểu rằng trang của bạn hoạt động bình thường, có nội dung và sẵn sàng để được lập chỉ mục.
- Mã 301 Moved Permanently: Cực kỳ quan trọng cho SEO. Khi bạn di chuyển một trang sang URL mới, sử dụng http 301 sẽ báo cho Google biết đây là thay đổi vĩnh viễn. Google sẽ chuyển hầu hết giá trị liên kết (link equity) và thứ hạng từ URL cũ sang URL mới. Nếu dùng sai loại chuyển hướng (ví dụ 302 cho di chuyển vĩnh viễn), bạn có thể mất đi lợi thế SEO đã xây dựng.
- Mã 302 Found (hoặc Temporary Redirect): Báo hiệu chuyển hướng tạm thời. Google thường sẽ không chuyển giá trị SEO sang URL mới và sẽ tiếp tục cố gắng thu thập dữ liệu từ URL gốc. Sử dụng không đúng cách có thể gây hại cho SEO.
- Mã 404 Not Found: Một vài lỗi http 404 là điều bình thường. Tuy nhiên, nếu website của bạn có quá nhiều lỗi 404, đặc biệt là đối với các trang quan trọng hoặc trang có backlink, Google có thể coi đây là dấu hiệu của một website được bảo trì kém. Điều này có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và gián tiếp ảnh hưởng đến thứ hạng. Hãy đảm bảo bạn có trang 404 tùy chỉnh thân thiện và thường xuyên kiểm tra, sửa lỗi 404.
- Mã 410 Gone: Tương tự 404 nhưng mang ý nghĩa tài nguyên đã biến mất vĩnh viễn và sẽ không quay trở lại. Google sẽ loại bỏ URL này khỏi chỉ mục nhanh hơn so với 404.
- Mã 5xx (Server Errors): Các lỗi như http 500 hoặc http 503 là tín hiệu rất xấu cho SEO. Nếu Googlebot thường xuyên gặp phải các lỗi này khi cố gắng truy cập website của bạn, nó có thể giảm tần suất thu thập dữ liệu hoặc thậm chí loại bỏ các trang của bạn khỏi chỉ mục vì cho rằng website không đáng tin cậy. Điều này chắc chắn sẽ làm tụt hạng website. Bạn có đang theo dõi các lỗi server trên website của mình không?
Việc hiểu và quản lý đúng các mã trạng thái HTTP là một phần không thể thiếu của chiến lược SEO kỹ thuật hiệu quả, giúp website của bạn luôn “khỏe mạnh” trong mắt các công cụ tìm kiếm.

Hướng dẫn xử lý và tối ưu các HTTP Status Codes thường gặp
Gặp phải các mã trạng thái HTTP không mong muốn là điều khó tránh khỏi. Quan trọng là bạn biết cách xử lý và tối ưu chúng. WiWeb sẽ chia sẻ một vài hướng dẫn thực tế:
- Xử lý lỗi http 404 Not Found:
- Kiểm tra liên kết gãy: Dùng các công cụ như Google Search Console, Screaming Frog để tìm các liên kết nội bộ hoặc backlink trỏ đến trang 404.
- Thiết lập chuyển hướng 301: Nếu trang đã được di chuyển hoặc có nội dung tương tự ở một URL khác, hãy tạo chuyển hướng http 301 từ URL lỗi sang URL mới/liên quan. Cách này dễ lắm, bạn thử xem!
- Tạo trang 404 tùy chỉnh: Thiết kế một trang 404 thân thiện, có thông điệp rõ ràng, cung cấp ô tìm kiếm hoặc liên kết về trang chủ, các trang quan trọng khác để giữ chân người dùng.
- Nếu trang đó thực sự không còn cần thiết và không có giá trị SEO, bạn có thể để nó trả về 404 hoặc 410 Gone.
- Xử lý lỗi server (5xx – ví dụ http 500, http 503):
- Kiểm tra log server: Đây là nơi chứa thông tin chi tiết về lỗi, giúp bạn xác định nguyên nhân (ví dụ: lỗi plugin, theme, code PHP, giới hạn tài nguyên server).
- Liên hệ nhà cung cấp hosting: Nếu bạn không rành về kỹ thuật hoặc nghi ngờ vấn đề từ phía server, hãy liên hệ họ để được hỗ trợ.
- Tăng tài nguyên server: Lỗi http 503 thường do quá tải. Có thể bạn cần nâng cấp gói hosting.
- Rà soát thay đổi gần đây: Nếu lỗi xuất hiện sau khi bạn cài plugin mới, cập nhật theme hoặc chỉnh sửa code, hãy thử khôi phục lại phiên bản trước đó.
- Sử dụng đúng chuyển hướng 301 và 302:
- Luôn dùng http 301 cho các thay đổi URL vĩnh viễn (ví dụ: đổi tên miền, thay đổi cấu trúc URL, gộp nội dung).
- Chỉ dùng 302 cho các chuyển hướng tạm thời (ví dụ: bảo trì ngắn hạn, A/B testing URL khác nhau).
- Theo dõi thường xuyên: Sử dụng Google Search Console (mục “Phạm vi lập chỉ mục”) và các công cụ SEO khác để theo dõi các mã trạng thái HTTP trên website của bạn. Việc phát hiện sớm và khắc phục kịp thời sẽ giúp website luôn hoạt động ổn định và thân thiện với SEO. Bạn có nghĩ việc này cần làm định kỳ không?
Việc chủ động theo dõi và xử lý các mã trạng thái HTTP là một phần quan trọng của việc duy trì một website khỏe mạnh và hiệu quả.

Kết luận: Nắm vững HTTP Status Codes để tối ưu Website toàn diện
Qua những chia sẻ chi tiết từ WiWeb, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về HTTP Status Codes là gì, ý nghĩa http status codes cũng như tầm quan trọng của chúng đối với một website. Từ việc đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà, hỗ trợ các nhà phát triển gỡ lỗi, cho đến việc tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO), những con số tưởng chừng đơn giản này lại đóng vai trò vô cùng thiết yếu.
Việc chủ động kiểm tra http status code thường xuyên, hiểu rõ các loại http status code phổ biến như http 200, http 301, http 404, http 500, hay http 503, và biết cách xử lý các lỗi http kịp thời sẽ giúp website của bạn hoạt động ổn định, hiệu quả và thân thiện hơn với cả người dùng lẫn các công cụ tìm kiếm. Đây là một kỹ năng quan trọng không chỉ cho dân kỹ thuật mà còn cho bất kỳ ai đang quản lý và phát triển website.
Bạn còn câu hỏi nào về HTTP Status Codes không? Hay bạn có kinh nghiệm nào muốn chia sẻ về việc xử lý các mã trạng thái này? Hãy để lại bình luận bên dưới nhé!
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị thiết kế website chuyên nghiệp, chú trọng đến từng chi tiết kỹ thuật nhỏ nhất để đảm bảo website vận hành tối ưu, hãy liên hệ với WiWeb. Chúng tôi không chỉ tạo ra những website đẹp mắt mà còn đảm bảo nền tảng kỹ thuật vững chắc, sẵn sàng chinh phục mọi thử thách.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về HTTP Status Codes
Đây là mã trạng thái lý tưởng! Http 200 OK có nghĩa là yêu cầu của trình duyệt đã được máy chủ xử lý thành công và nội dung trang web đã được gửi đi một cách chính xác. Về cơ bản, mọi thứ đều hoạt động tốt.
Một vài lỗi http 404 là điều bình thường và không trực tiếp làm giảm thứ hạng của bạn. Tuy nhiên, nếu website có quá nhiều trang 404, đặc biệt là các trang quan trọng hoặc trang nhận được nhiều backlink, điều này có thể báo hiệu cho Google rằng website của bạn không được chăm sóc tốt. Điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và có thể gián tiếp ảnh hưởng đến http status code seo. Quan trọng là bạn cần xử lý chúng, ví dụ bằng cách chuyển hướng 301 đến nội dung liên quan.
Http 301 Moved Permanently là chuyển hướng vĩnh viễn, báo cho công cụ tìm kiếm rằng trang đã chuyển hẳn sang địa chỉ mới và nên chuyển giá trị SEO sang URL mới. Còn 302 Found (hoặc 307 Temporary Redirect) là chuyển hướng tạm thời, báo rằng trang chỉ tạm thời ở địa chỉ mới và URL gốc vẫn là chính. Đối với SEO, hầu hết các trường hợp di chuyển trang nên dùng 301.
Bạn nên lo lắng ngay khi phát hiện lỗi http 500. Đây là một lỗi nghiêm trọng từ phía máy chủ, ngăn cản người dùng và công cụ tìm kiếm truy cập website của bạn. Cần phải xác định nguyên nhân và khắc phục càng sớm càng tốt để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng và thứ hạng SEO.
Bạn có thể sử dụng các công cụ SEO như Screaming Frog SEO Spider, Ahrefs Site Audit, hoặc SEMrush Site Audit. Các công cụ này cho phép bạn thu thập dữ liệu toàn bộ website và xem báo cáo chi tiết về các loại http status code của từng URL. Đây là cách rất hiệu quả để kiểm tra http status code hàng loạt.


07/11/2025
16/09/2025
01/08/2025
30/07/2025
02/07/2025
10/06/2025