Thuộc tính và giá trị trong CSS: Hướng dẫn Cấu trúc & Cú pháp

Bạn đang loay hoay học cách trang trí website nhưng chưa hiểu rõ thuộc tính và giá trị trong css? Đây là nền tảng cốt lõi giúp bạn làm chủ giao diện web đẹp mắt và chuyên nghiệp. Thay vì học vẹt từng dòng code, hãy cùng WiWeb tìm hiểu bản chất thực sự của chúng. Bài viết này sẽ biến những khái niệm kỹ thuật khô khan trở nên dễ hiểu hơn bao giờ hết.

Cấu trúc của một câu lệnh CSS

Để bắt đầu, chúng ta cần nhìn nhận cấu trúc CSS như một ngôn ngữ giao tiếp. Bạn ra lệnh và trình duyệt sẽ thực thi. Một câu lệnh CSS tiêu chuẩn luôn bao gồm hai phần chính gắn kết chặt chẽ với nhau.

Selector trong CSS

Đây là phần đứng trước dấu ngoặc nhọn. CSS Selector đóng vai trò xác định phần tử HTML nào sẽ chịu ảnh hưởng của quy tắc bạn viết. Bạn có thể chọn thẻ h1, thẻ p, hoặc một class cụ thể.

Ví dụ, nếu bạn muốn tất cả các tiêu đề lớn đều có màu đỏ, bạn sẽ dùng h1 làm bộ chọn. Nếu viết sai phần này, trình duyệt sẽ không biết phải áp dụng kiểu dáng cho ai.

Declaration block và quy tắc ngoặc nhọn

Ngay sau bộ chọn là khối khai báo. Nó được bao bọc cẩn thận bởi một cặp dấu ngoặc nhọn { }. Bên trong khối này chứa các chỉ thị cụ thể.

Mỗi chỉ thị bao gồm một thuộc tính và một giá trị, ngăn cách nhau bằng dấu hai chấm :. Kết thúc mỗi dòng lệnh luôn phải là dấu chấm phẩy ;. Đây là cú pháp CSS bắt buộc.

h1 {
  color: red;
  font-size: 20px;
}

Trong ví dụ trên, h1 là bộ chọn. Phần trong ngoặc {...} chính là Declaration block là gì mà bạn đang tìm hiểu.

Tổng quan: Cấu trúc của một câu lệnh CSS
Tổng quan: Cấu trúc của một câu lệnh CSS

Thuộc tính (Property) trong CSS

Sau khi đã chọn được phần tử, bạn cần cho trình duyệt biết bạn muốn thay đổi đặc điểm gì của nó. Đó chính là vai trò của thuộc tính.

Định nghĩa thuộc tính và cách hoạt động

Thuộc tính là các đặc điểm kiểu dáng mà bạn muốn tác động lên phần tử HTML. Bạn có thể hình dung nó giống như tính chất của một đồ vật. Một chiếc áo có màu sắc, kích thước, chất liệu. Tương tự, một thẻ div có chiều rộng, chiều cao, màu nền.

Tên thuộc tính trong CSS đã được quy định sẵn theo chuẩn W3C. Bạn không thể tự đặt tên tùy ý như đặt tên biến trong JavaScript. Bạn phải viết chính xác tên tiếng Anh của chúng.

Có bao nhiêu thuộc tính trong CSS hiện nay?

Hệ thống CSS hiện đại có hàng trăm thuộc tính khác nhau. Tuy nhiên, bạn đừng quá lo lắng. WiWeb nhận thấy rằng bạn chỉ cần nắm vững khoảng 20-30 thuộc tính cốt lõi là đủ làm việc.

Các thuộc tính mới vẫn liên tục được cập nhật để phục vụ các nhu cầu thiết kế phức tạp hơn. Nhưng nền tảng cơ bản vẫn không thay đổi.

Danh sách các thuộc tính CSS thông dụng cần nhớ

Dưới đây là các thuộc tính CSS thông dụng mà bạn sẽ gặp hàng ngày:

  • color: Thay đổi màu chữ.
  • background: Xử lý màu nền hoặc ảnh nền.
  • font-size: Điều chỉnh kích cỡ chữ.
  • width / height: Thiết lập chiều rộng và chiều cao.
  • margin / padding: Căn chỉnh khoảng cách lề và vùng đệm.
  • border: Tạo đường viền cho phần tử.

Bạn đã thử sử dụng hết các thuộc tính này chưa?

Giải mã Thuộc tính (Property) trong CSS
Giải mã Thuộc tính (Property) trong CSS

Phân tích chuyên sâu về Giá trị (Value)

Thuộc tính chỉ là câu hỏi, còn giá trị mới là câu trả lời. Nếu thuộc tính là màu sắc, thì giá trị chính là đỏ hoặc xanh. Hiểu rõ giá trị và đơn vị trong CSS giúp thiết kế của bạn chính xác từng pixel.

Phân loại dữ liệu giá trị: Keyword, Functional notation và Unit

Giá trị trong CSS rất đa dạng. Chúng thường được chia thành ba nhóm chính:

  1. Keyword (Từ khóa định sẵn): Các từ tiếng Anh đơn giản như red, blue, center, block. Chúng dễ nhớ và trực quan.
  2. Functional notation (Hàm chức năng): Các giá trị cần tính toán hoặc xử lý. Ví dụ: rgb(255, 0, 0), url('image.jpg'), calc(100% - 20px).
  3. Unit (Đơn vị đo lường): Các con số đi kèm đơn vị đo như 10px, 50%, 1.5rem.

Giá trị và đơn vị trong CSS: Khi nào dùng px, rem, em, %?

Đây là phần nhiều bạn hay nhầm lẫn. Việc chọn đơn vị ảnh hưởng lớn đến khả năng hiển thị trên di động (Responsive).

  • px (Pixel): Đơn vị tuyệt đối. Kích thước cố định không đổi. Thường dùng cho đường viền hoặc các thành phần kích thước cứng.
  • % (Phần trăm): Đơn vị tương đối dựa trên phần tử cha. Rất hữu ích khi chia cột giao diện.
  • rem: Đơn vị tương đối dựa trên kích thước chữ gốc của trình duyệt (thường là 16px). WiWeb khuyên dùng rem cho font-size và khoảng cách để web dễ tiếp cận hơn.
  • em: Tương tự rem nhưng dựa trên kích thước chữ của phần tử cha trực tiếp.

Mối quan hệ ràng buộc giữa thuộc tính và giá trị

Không phải giá trị nào cũng đi được với mọi thuộc tính. Bạn không thể gán giá trị red (màu sắc) cho thuộc tính width (chiều rộng). Trình duyệt sẽ bỏ qua dòng lệnh đó nếu phát hiện sự không tương thích.

Sự kết hợp đúng đắn giữa thuộc tính và giá trị trong css tạo nên một quy tắc hợp lệ.

Phân tích chuyên sâu về Giá trị (Value)
Phân tích chuyên sâu về Giá trị (Value)

Kỹ thuật viết Code CSS tối ưu và ngắn gọn

Khi dự án lớn dần, số lượng dòng code sẽ tăng lên chóng mặt. Việc viết code ngắn gọn không chỉ giúp file nhẹ hơn mà còn dễ quản lý hơn.

Sử dụng Shorthand Properties (Thuộc tính gộp)

CSS cho phép bạn gộp nhiều thuộc tính con vào một dòng duy nhất. Đây gọi là Shorthand. Thay vì viết 4 dòng cho 4 cạnh margin, bạn chỉ cần viết 1 dòng.

Ví dụ:

  • Thay vì: margin-top: 10px; margin-right: 20px; margin-bottom: 10px; margin-left: 20px;
  • Hãy viết: margin: 10px 20px;

Cách viết này vừa nhanh vừa chuyên nghiệp.

Ví dụ thực tế

Thuộc tính background CSS là ví dụ điển hình nhất. Thông thường, để chỉnh nền, bạn có thể cần khai báo:

  • background-color: #333;
  • background-image: url(bg.jpg);
  • background-repeat: no-repeat;
  • background-position: center;

Nhưng với shorthand, WiWeb giúp bạn rút gọn chỉ trong một dòng:
background: #333 url(bg.jpg) no-repeat center;

Bạn thấy cách này gọn gàng hơn nhiều đúng không?

Kỹ thuật viết Code CSS tối ưu và ngắn gọn
Kỹ thuật viết Code CSS tối ưu và ngắn gọn

Giải đáp các thắc mắc thường gặp về CSS

Trong quá trình học, chắc chắn bạn sẽ gặp những câu hỏi kinh điển. WiWeb sẽ giải đáp hai vấn đề phổ biến nhất ngay sau đây.

Đây là câu hỏi phỏng vấn rất hay gặp. Cả hai đều dùng để chọn phần tử, nhưng phạm vi sử dụng khác nhau.

  • ID (#): Chỉ được phép xuất hiện duy nhất một lần trên một trang. Nó giống như số Chứng minh thư của bạn. Dùng ID cho các phần tử chính như Header, Footer.
  • Class (.): Có thể sử dụng nhiều lần cho nhiều phần tử khác nhau. Nó giống như việc bạn mặc đồng phục. Dùng Class cho các nút bấm, đoạn văn bản lặp lại.

CSS inline là cách viết trực tiếp thuộc tính vào trong thẻ HTML thông qua style=.

Ví dụ: <p style=color: red;>Nội dung</p>.

Tuy nhiên, WiWeb khuyên bạn hạn chế tối đa cách này. Nó khiến code HTML bị rối và cực kỳ khó bảo trì sau này. Hãy ưu tiên viết CSS ra một file riêng biệt để dễ quản lý nhé.

Giải đáp các thắc mắc thường gặp về CSS
Giải đáp các thắc mắc thường gặp về CSS

Lời kết

Chúng ta vừa đi qua những kiến thức nền tảng nhất về thuộc tính và giá trị trong css. Việc nắm vững cấu trúc và cú pháp là bước đệm vững chắc để bạn tiến tới các kỹ thuật nâng cao hơn như Flexbox hay Grid.

Đừng chỉ đọc lý thuyết, bạn hãy mở trình soạn thảo code lên và thử nghiệm ngay những gì vừa học. Sai ở đâu sửa ở đó, đó là cách học nhanh nhất.

Bạn còn thắc mắc nào về các đơn vị đo lường hay cách gộp thuộc tính không? Hãy để lại ý kiến của bạn bên dưới nhé!

Nếu bạn cần thiết kế website chuyên nghiệp để phát triển thương hiệu, WiWeb luôn sẵn sàng tư vấn và đồng hành. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!

5/5 - (196 Đánh giá)
Danh sách bình luận
  1. Trần Văn An

    Mình đang tập làm responsive, vẫn hơi lú giữa việc khi nào nên dùng % và khi nào nên dùng rem cho chiều rộng của các card sản phẩm, ad có thể cho mình một lời khuyên nhỏ được không?

    • Lý Văn Hiếu

      Cảm ơn câu hỏi rất thực tế của bạn nhé. Với chiều rộng (width) của các card sản phẩm, bạn nên ưu tiên dùng `%` (thường kết hợp với Flexbox/Grid) để chúng dễ dàng chia cột và co giãn theo khung chứa. Còn `rem` sẽ rất tuyệt vời cho các giá trị như `padding`, `font-size` bên trong card, hoặc để đặt `max-width` nhằm tránh card bị quá rộng trên màn hình lớn. Một quy tắc khởi đầu tốt là: `%` cho layout, `rem` cho không gian và cỡ chữ.

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *